國葬

guó zàng quốc táng

Hán Việt: quốc táng · Pinyin: guó zàng

Tổng quan

quốc tang

Cấu tạo: (quốc) + (táng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc tang
  • Cihui quốc táng quốc táng ☆Được chôn cất linh đình, do nhà nước đứng ra lo liệu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對國家有特殊功勛者去世後,由政府以國家名義舉行的葬禮。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以国家名义为有特殊功勋的人举行的葬礼。

Eng

  • CC-CEDICT state funeral
  • Cihui state funeral

ja

  • JMdict state funeral|national funeral