國計 quốc kế Hán Việt: quốc kế Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 計 (kế)Hán Việtquốc kếCấu tạo國 + 計 · quốc + kế nghĩa thành phần: quốc + kế Nghĩa EngCihui 國計 guójì n. 1. national economy 2. national policies