國論 quốc luận Hán Việt: quốc luận Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 論 (luận)Hán Việtquốc luậnCấu tạo國 + 論 · quốc + luận nghĩa thành phần: quốc + luận Nghĩa EngCihui 國論 uólùn n. 1. projects concerning the country's future 2. public opinion