國道

guó dào quốc đạo

Hán Việt: quốc đạo · Pinyin: guó dào

Tổng quan

quốc lộ

Cấu tạo: (quốc) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc lộ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屬於國有的道路。如國道中山高速公路。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由国家统一规划修筑和管理的干线公路,一般跨省、自治区和直辖市。

Eng

  • CC-CEDICT national highway
  • Cihui national highway

ja

  • JMdict national road|national highway