國罵
quốc mạ
Hán Việt: quốc mạ · Pinyin: guó mà
Tổng quan
lời chửi | biểu cảm tục | từ chửi thề "quốc gia" của Trung Quốc, cụ thể là 他媽的|他妈的
Nghĩa
Việt
- Cihui lời chửi | biểu cảm tục | từ chửi thề "quốc gia" của Trung Quốc, cụ thể là 他媽的|他妈的
Eng
- CC-CEDICT curse word|four-letter word|esp. the national swear word of China, namely 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]
- Cihui curse word; four-letter word; esp. the "national swear word" of China, namely 他媽的|他妈的