國魂

guó hún quốc hồn

Hán Việt: quốc hồn · Pinyin: guó hún

Tổng quan

quốc hồn: quốc tuý

Cấu tạo: (quốc) + (hồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc hồn: quốc tuý

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一个国家国民的特有的精神。

Eng

  • Cihui 國魂 uóhún n. national spirit/genius