圖像學 tú xiàng xué · đồ tượng học Hán Việt: đồ tượng học · Pinyin: tú xiàng xué Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 像 (tượng) + 學 (học)Pinyintú xiàng xuéHán Việtđồ tượng họcCấu tạo圖 + 像 + 學 · đồ + tượng + học nghĩa thành phần: đồ + tượng + học