圖元 đồ nguyên Hán Việt: đồ nguyên Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 元 (nguyên)Hán Việtđồ nguyênCấu tạo圖 + 元 · đồ + nguyên nghĩa thành phần: đồ + nguyên Nghĩa EngCihui 圖元 úyuán* n. pixel