圖卷 tú juàn · đồ quyển Hán Việt: đồ quyển · Pinyin: tú juàn Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 卷 (quyển)Pinyintú juànHán Việtđồ quyểnCấu tạo圖 + 卷 · đồ + quyển nghĩa thành phần: đồ + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 画卷。Tân Hoa Tự Điển 1.画卷。EngCihui 圖卷 újuàn n. picture scroll