圖史 tú shǐ · đồ sử Hán Việt: đồ sử · Pinyin: tú shǐ Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 史 (sử)Pinyintú shǐHán Việtđồ sửCấu tạo圖 + 史 · đồ + sử nghĩa thành phần: đồ + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 图书和史籍。Tân Hoa Tự Điển 1.图书和史籍。