圖名 đồ danh Hán Việt: đồ danh Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 名 (danh)Hán Việtđồ danhCấu tạo圖 + 名 · đồ + danh nghĩa thành phần: đồ + danh Nghĩa EngCihui 圖名 úmíng* v.o. pursue fame; seek prestige