图囊

tú nángđồ nang

Hán Việt: đồ nang · Pinyin: tú náng

Tổng quan

túi da đeo cạnh kiếm (của sĩ quan kỵ binh)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.装地图用的袋子。

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 囊 (nang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi yên ngựa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.装地图用的袋子。
  • Kaggle Zh-Vi sabretache

Từ liên quan

Gần nghĩa

囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊肿 · 囊胚