圖回 tú huí · đồ hồi Hán Việt: đồ hồi · Pinyin: tú huí Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 回 (hồi)Pinyintú huíHán Việtđồ hồiCấu tạo圖 + 回 · đồ + hồi nghĩa thành phần: đồ + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 图谋运转; 犹营运。经营转运。Tân Hoa Tự Điển 1.图谋运转。 2.犹营运。经营转运。