圖堡 tú bǎo · đồ bảo Hán Việt: đồ bảo · Pinyin: tú bǎo Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 堡 (bảo)Pinyintú bǎoHán Việtđồ bảoCấu tạo圖 + 堡 · đồ + bảo nghĩa thành phần: đồ + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时地亩的单位。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时地亩的单位。