圖工 tú gōng · đồ công Hán Việt: đồ công · Pinyin: tú gōng Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 工 (công)Pinyintú gōngHán Việtđồ côngCấu tạo圖 + 工 · đồ + công nghĩa thành phần: đồ + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 画工。Tân Hoa Tự Điển 1.画工。