圖度 tú dù · đồ độ Hán Việt: đồ độ · Pinyin: tú dù Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 度 (độ)Pinyintú dùHán Việtđồ độCấu tạo圖 + 度 · đồ + độ nghĩa thành phần: đồ + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揣测;揣度。Tân Hoa Tự Điển 1.揣测;揣度。