圖式

tú shì đồ thức

Hán Việt: đồ thức · Pinyin: tú shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 测绘地图所依据的各种符号注记的格式。内容包括地图上所用符号的式样﹑尺寸和颜色,注记字体和排列,以及地图整饰形式和说明等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.测绘地图所依据的各种符号注记的格式。内容包括地图上所用符号的式样﹑尺寸和颜色,注记字体和排列,以及地图整饰形式和说明等。

Eng

  • Cihui 圖式 túshì n. 1. plan; figure; design; scheme 2. <lg.> scheme script