圖德 tú dé · đồ đức Hán Việt: đồ đức · Pinyin: tú dé Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 德 (đức)Pinyintú déHán Việtđồ đứcCấu tạo圖 + 德 · đồ + đức nghĩa thành phần: đồ + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 度量德行。图,通"度"。Tân Hoa Tự Điển 1.度量德行。图,通"度"。