圖報

tú bào đồ báo

Hán Việt: đồ báo · Pinyin: tú bào

Tổng quan

báo đáp

Cấu tạo: (đồ) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báo đáp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋求报答; 谓图谋报复。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谋求报答。 2.谓图谋报复。

Eng

  • Cihui 圖報 úbào* v. 1. try to repay 2. <wr.> strive to retaliate