圖文

tú wén đồ văn

Hán Việt: đồ văn · Pinyin: tú wén

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 图谶之文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.图谶之文。

Eng

  • Cihui 圖文 ú-wén n. <lg.> pictographic writing