图文

tú wénđồ văn

Hán Việt: đồ văn · Pinyin: tú wén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.图谶之文。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

圖畫和文字。如:「這套書不僅圖文蒐羅完善,印刷也相當精美。」

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn tự hình vẽ
  • Biên soạn 圖文 ú-wén n. <lg.> pictographic writing

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.图谶之文。

Eng

  • Cihui 圖文 ú-wén n. <lg.> pictographic writing
  • Tần suất từ 圖文 ú-wén n. <lg.> pictographic writing

Đức

  • Handedict Druckbild, druckende Stelle, druckender Anteil, druckender Flächenanteil (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

图文集 · 图文并茂 · 图书 · 图们 · 图例 · 图像 · 图册 · 图利