图板
đồ bản
Hán Việt: đồ bản · Pinyin: tú bǎn
Tổng quan
bảng vẽ
1.制图时垫在图纸下面有一定规格的木板。
一種製圖用的器具。製圖時,墊在圖紙下面的木板上,具有一定的規格。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bảng vẽ
- VietPhrases bảng vẽ
- Tần suất từ bảng vẽ
- Biên soạn 圖板 túbǎn* n. 1. drawing board 2. plate (for printing maps/etc.) M:²kuài
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.制图时垫在图纸下面有一定规格的木板。
Eng
- Cihui 圖板 túbǎn* n. 1. drawing board 2. plate (for printing maps/etc.) M:²kuài
- Tần suất từ 圖板 túbǎn* n. 1. drawing board 2. plate (for printing maps/etc.) M:²kuài
Đức
- Handedict Flipchart