圖樣
đồ dạng
Hán Việt: đồ dạng · Pinyin: tú yàng
Tổng quan
sơ đồ | bản vẽ
Nghĩa
Việt
- Cihui sơ đồ | bản vẽ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 設計圖。《北史.卷六○.宇文貴傳》:「是時將復古制明堂,議暫皆不能決。愷博考群籍,為明堂圖樣奏之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为制造或建筑作依据而绘制的图形; 指绘制图样; 地图。
- Tân Hoa Tự Điển 1.为制造或建筑作依据而绘制的图形。 2.指绘制图样。 3.地图。
Eng
- CC-CEDICT diagram|blueprint
- Cihui diagram; blueprint