圖治

tú zhì đồ trì

Hán Việt: đồ trì · Pinyin: tú zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想办法把国家治好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.想办法把国家治好。