圖治 tú zhì · đồ trì Hán Việt: đồ trì · Pinyin: tú zhì Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 治 (trì)Pinyintú zhìHán Việtđồ trìCấu tạo圖 + 治 · đồ + trì nghĩa thành phần: đồ + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 想办法把国家治好。Tân Hoa Tự Điển 1.想办法把国家治好。