图片社

tú piàn shèđồ phiến xã

Hán Việt: đồ phiến xã · Pinyin: tú piàn shè

Tổng quan

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 片 (phiến) + 社 (xã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảnh viện
  • Biên soạn photo service M:¹jiā

Eng

  • Cihui 圖片社 úpiànshè n. photo service M:¹jiā
  • Tần suất từ n. photo service M:¹jiā

Đức

  • Handedict Fotogeschäft

Từ liên quan

Gần nghĩa

图片报 · 图片 · 图片描述符 · 图片框 · 图片格式 · 图片档案 · 图片说明 · 图片资料