圖片社 tú piàn shè · đồ phiến xã Hán Việt: đồ phiến xã · Pinyin: tú piàn shè Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 片 (phiến) + 社 (xã)Pinyintú piàn shèHán Việtđồ phiến xãCấu tạo圖 + 片 + 社 · đồ + phiến + xã nghĩa thành phần: đồ + phiến + xã Nghĩa EngCihui 圖片社 úpiànshè n. photo service M:¹jiā