圖瓦盧 tú wǎ lú · đồ ngõa lô Hán Việt: đồ ngõa lô · Pinyin: tú wǎ lú Tổng quan Tuvalu Cấu tạo: 圖 (đồ) + 瓦 (ngõa) + 盧 (lô)Pinyintú wǎ lúHán Việtđồ ngõa lôCấu tạo圖 + 瓦 + 盧 · đồ + ngõa + lô nghĩa thành phần: đồ + ngõa + lô Nghĩa ViệtCihui TuvaluEngCC-CEDICT TuvaluCihui Tuvalu