圖章

tú zhāng đồ chương

Hán Việt: đồ chương · Pinyin: tú zhāng

Tổng quan

con dấu | ấn | LT:方

Cấu tạo: (đồ) + (chương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con dấu | ấn | LT:方

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 印章。如:「請帶圖章來領款。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即印章”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即印章”(256页)。

Eng

  • CC-CEDICT stamp|seal|CL:方[fang1]
  • Cihui stamp; seal; CL:方