圖簿 tú bù · đồ bộ Hán Việt: đồ bộ · Pinyin: tú bù Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 簿 (bộ)Pinyintú bùHán Việtđồ bộCấu tạo圖 + 簿 · đồ + bộ nghĩa thành phần: đồ + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 图籍。指地图﹑户籍等簿册。Tân Hoa Tự Điển 1.图籍。指地图﹑户籍等簿册。