圖籍

tú jí đồ tịch

Hán Việt: đồ tịch · Pinyin: tú jí

Tổng quan

bản đồ cương vực và sổ hộ tịch

Cấu tạo: (đồ) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản đồ cương vực và sổ hộ tịch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地图和户籍据九鼎,按图籍,挟天子以令天下; 文籍图书图籍尽在,昭昭可知。
  • Tân Hoa Tự Điển ①地图和户籍据九鼎,按图籍,挟天子以令天下。②文籍图书图籍尽在,昭昭可知。

Eng

  • Cihui 圖籍 tújí n. <wr.> maps and census records of the border regions