圖繪 tú huì · đồ hội Hán Việt: đồ hội · Pinyin: tú huì Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 繪 (hội)Pinyintú huìHán Việtđồ hộiCấu tạo圖 + 繪 · đồ + hội nghĩa thành phần: đồ + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 图画; 指地图或绘制地图。Tân Hoa Tự Điển 1.图画。 2.指地图或绘制地图。