圖騰
đồ đằng
Hán Việt: đồ đằng · Pinyin: tú téng
Tổng quan
tô-tem (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui tô-tem (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 神聖化的自然物符號或形象,經常成為群體或氏族的標誌,並成為崇拜的對象。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原始社会的人认为跟本氏族有血缘关系的某种动物或自然物,一般用作本氏族的标志。
Eng
- CC-CEDICT totem (loanword)
- Cihui totem (loanword)