圖表

tú biǎo đồ biểu

Hán Việt: đồ biểu · Pinyin: tú biǎo

Tổng quan

biểu đồ | sơ đồ

Cấu tạo: (đồ) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu đồ | sơ đồ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示統計數字的圖示和表格。標明各種情況和注明各種數字的圖和表的總稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指图谶之表征; 注明各种数字并表示各种进度情况的图册和表格的总称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指图谶之表征。 2.注明各种数字并表示各种进度情况的图册和表格的总称。

Eng

  • CC-CEDICT chart|diagram
  • Cihui chart; diagram