圖計 tú jì · đồ kế Hán Việt: đồ kế · Pinyin: tú jì Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 計 (kế)Pinyintú jìHán Việtđồ kếCấu tạo圖 + 計 · đồ + kế nghĩa thành phần: đồ + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋划;措置; 计谋,主意。Tân Hoa Tự Điển 1.谋划;措置。 2.计谋,主意。