圖議 tú yì · đồ nghị Hán Việt: đồ nghị · Pinyin: tú yì Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 議 (nghị)Pinyintú yìHán Việtđồ nghịCấu tạo圖 + 議 · đồ + nghị nghĩa thành phần: đồ + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计议;商讨; 图谋,算计; 筹划。Tân Hoa Tự Điển 1.计议;商讨。 2.图谋,算计。 3.筹划。