圖記
đồ kí
Hán Việt: đồ kí · Pinyin: tú jì
Tổng quan
con dấu: cái mộc/biểu tượng/biểu trưng
Nghĩa
Việt
- Cihui con dấu: cái mộc/biểu tượng/biểu trưng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方志; 印章的一种; 犹图谶; 标志。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方志。 2.印章的一种。 3.犹图谶。 4.标志。
Eng
- Cihui 圖記 tújì n. seal; stamp