圖贊

tú zàn đồ tán

Hán Việt: đồ tán · Pinyin: tú zàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"圆赞"; 文体的一种,写在画面或图页上的赞美诗文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"圆赞"。 2.文体的一种,写在画面或图页上的赞美诗文。