圖載 tú zài · đồ tái Hán Việt: đồ tái · Pinyin: tú zài Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 載 (tái)Pinyintú zàiHán Việtđồ táiCấu tạo圖 + 載 · đồ + tái nghĩa thành phần: đồ + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以图像表达。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以图像表达。