圖逃 đồ đào Hán Việt: đồ đào Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 逃 (đào)Hán Việtđồ đàoCấu tạo圖 + 逃 · đồ + đào nghĩa thành phần: đồ + đào Nghĩa EngCihui 圖逃 útáo v.p. attempt to escape