圖障

tú zhàng đồ chướng

Hán Việt: đồ chướng · Pinyin: tú zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指绘有图画的屏风,软障。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指绘有图画的屏风,软障。