囿人
hữu nhân
Hán Việt: hữu nhân · Pinyin: yòu rén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。古代主管苑囿的官。《周禮.地官.囿人》:「囿人掌囿游之獸禁,牧百獸。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 《周礼》官名。主管苑囿禽兽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。主管苑囿禽兽。
Hán Việt: hữu nhân · Pinyin: yòu rén