圃泽 pǔ zé·phố trạch Hán Việt: phố trạch · Pinyin: pǔ zé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"圃田"。 Cấu tạo: 圃 (phố) + 澤 (trạch)Pinyinpǔ zéHán Việtphố trạchCấu tạo圃 + 澤 · phố + trạch nghĩa thành phần: phố + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"圃田"。 Từ liên quan Gần nghĩa圃鹀 · 泽兰 · 泽国 · 泽塔 · 泽州 · 泽库 · 泽当 · 泽普