圃畦

pǔ qí phố huề

Hán Việt: phố huề · Pinyin: pǔ qí

Tổng quan

Cấu tạo: (phố) + (huề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 種植蔬菜的園地。《莊子.天地》:「見一丈人,方將為圃畦。」 唐.杜甫〈晩晴呉郎見過北舎〉詩:「圃畦新雨潤,媿子廢鉏來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 种蔬菜﹑花果的园畦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.种蔬菜﹑花果的园畦。