圄囹

yǔ líng ngữ linh

Hán Việt: ngữ linh · Pinyin: yǔ líng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"囹圄"。