圄空

yǔ kōng ngữ không

Hán Việt: ngữ không · Pinyin: yǔ kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牢狱空着。谓国家治理得好,无人犯罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牢狱空着。谓国家治理得好,无人犯罪。