圓乎 viên hồ Hán Việt: viên hồ Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 乎 (hồ)Hán Việtviên hồCấu tạo圓 + 乎 · viên + hồ nghĩa thành phần: viên + hồ Nghĩa EngCihui 圓乎 uánhu attr. roundish; round