圓作

yuán zuò viên tác

Hán Việt: viên tác · Pinyin: yuán zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指制作盆桶等圆形木器的工匠或作坊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指制作盆桶等圆形木器的工匠或作坊。