圓光蔚 yuán guāng wèi · viên quang úy Hán Việt: viên quang úy · Pinyin: yuán guāng wèi Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 光 (quang) + 蔚 (úy)Pinyinyuán guāng wèiHán Việtviên quang úyCấu tạo圓 + 光 + 蔚 · viên + quang + úy nghĩa thành phần: viên + quang + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教语。指太阳。Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。指太阳。