圓全

yuán quán viên toàn

Hán Việt: viên toàn · Pinyin: yuán quán

Tổng quan

hoàn hảo: tốt đẹp/chu đáo

Cấu tạo: (viên) + (toàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn hảo: tốt đẹp/chu đáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圆满;周全:想得~|事情办得挺~。

Eng

  • Cihui 圓全 yuánquán v.p. <topo.> full; thorough; comprehensive||►See also yuánquan