圓功 yuán gōng · viên công Hán Việt: viên công · Pinyin: yuán gōng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 功 (công)Pinyinyuán gōngHán Việtviên côngCấu tạo圓 + 功 · viên + công nghĩa thành phần: viên + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完工。Tân Hoa Tự Điển 1.完工。