圓勁 yuán jìn · viên kính Hán Việt: viên kính · Pinyin: yuán jìn Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 勁 (kính)Pinyinyuán jìnHán Việtviên kínhCấu tạo圓 + 勁 · viên + kính nghĩa thành phần: viên + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圆润遒劲。Tân Hoa Tự Điển 1.圆润遒劲。