圓變 yuán biàn · viên biến Hán Việt: viên biến · Pinyin: yuán biàn Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 變 (biến)Pinyinyuán biànHán Việtviên biếnCấu tạo圓 + 變 · viên + biến nghĩa thành phần: viên + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灵活机变。Tân Hoa Tự Điển 1.灵活机变。